element 109

Học thuật
Thân thiện
element 109

A scientist carefully handles a sample of element 109 in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố meitnerium: Tên gọi của nguyên tố hóa học tổng hợp nhân tạo số nguyên tử 109 trong bảng tuần hoàn, một kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm nguyên tố siêu urani, tính phóng xạ cao không tồn tại trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Element 109 was first synthesized in a German laboratory. (Nguyên tố 109 lần đầu tiên được tổng hợp trong một phòng thí nghiệmĐức.)
    • Scientists study the properties of element 109 to understand more about heavy elements. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của nguyên tố 109 để hiểu thêm về các nguyên tố nặng.)
    • The official name for element 109 is meitnerium. (Tên chính thức của nguyên tố 109 meitnerium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "element 109" thường được dùng trong các bài báo, tài liệu khoa học về hóa học vật hạt nhân để chỉ nguyên tố này trước khi được đặt tên chính thức hoặc trong các thảo luận lịch sử.
    • The discovery of element 109 was confirmed through a series of complex experiments. (Việc phát hiện ra nguyên tố 109 đã được xác nhận thông qua một loạt thí nghiệm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Meitnerium (Mt): Tên gọi chính thức đầy đủ của nguyên tố 109.
  • Transuranic element: Nguyên tố siêu urani (nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92, tức lớn hơn urani).
  • Synthetic element: Nguyên tố tổng hợp (nguyên tố nhân tạo, không tìm thấy trong tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Meitnerium: Tên gọi chính thức.
  • Unnilennium (Une): Tên gọi tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi được đặt tên chính thức (hiện ít dùng).
element 109

A scientist carefully handles a sample of element 109 in a secure laboratory.

Noun
  1. nguyên tố meitnerium - tính phóng xạ cao